泌尿外科
mìniàowàikē
[ㄇㄧˋ ㄋㄧㄠˋ ㄨㄞˋ ㄎㄜ]
BÍ NIỆU NGOẠI KHOA
- 1.泌尿外科; ngoại khoa tiết niệu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
[ㄇㄧˋ ㄋㄧㄠˋ ㄨㄞˋ ㄎㄜ]
BÍ NIỆU NGOẠI KHOA
