例句Câu ví dụ
- 1
龍涎香其實是抹香鯨的分泌物。
lóngxiánxiāng qíshí shì mǒxiāngjīng de fēnmìwù。
Long涎xiāng thực ra là chất tiết của cá mập voi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
