外分泌
wàifēnmì
[ㄨㄞˋ ㄈㄣ ㄇㄧˋ]
NGOẠI PHÂN BÍ
- 1.ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.