學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầm lầy, đầmmáy dịch

TRẠCH

  1. 1.hồ
  2. 2.bể (nước)
  3. 3.ánh kim loại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泽 (形声。从水。瞘声。本义光泽,润泽) 同本义 泽,光润也。--《说文》 共饭不泽手。--《礼记·曲礼》 泽剑首。--《礼记·少仪》 实诸泽器。--《考工记·慌氏》 顺非而泽。--《荀子·礼论》 芳与泽其杂糅兮。--《离骚》 热多则淖泽。--《素问·经络论》 色沃不泽。--《素问·玉机真藏论》 色泽莹润。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 根色鲜泽。--宋·沈括《梦溪笔谈》 仁义不足泽其性,礼乐不足锢其情。--王安石《太古》 又如泽雨(润泽万物之雨);泽器(润泽光滑的器皿);色泽(颜色和光泽) 水深 泽(澤)zé ⒈聚积水的地方沼~〓~。深山大~。 ⒉湿,雨露润~。雨~。 ⒊恩惠恩~。 ⒋金属或别的物体发出的光亮光~。色~。 泽shì 1.通"释"。松散,解散。 2.通"舍"。 泽yì 1.通"醳"。酒。 2.通"怿"。乐。 泽duó 1.见"格泽"。 2.通"?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict