學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澤塔
澤塔
giản thể:
泽塔
zé
tǎ
[ㄗㄜˊ ㄊㄚˇ]
TRẠCH THÁP
1.
zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
沼澤
zhǎozé
đầm lầy
光澤
guāngzé
độ bóng
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
色澤
sèzé
màu sắc và độ bóng
墖
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
澤
zé
hồ
伊塔
yītǎ
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
逐字解
Từng chữ trong từ
澤
trạch, rạch
đầm lầy, vùng ngập nước
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泽塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict