學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dâng lênmáy dịch

yǒngDŨNG

  1. 1.phun trào
  2. 2.lao ra

chōngDŨNG

  1. 1.(dùng trong địa danh)

yǒngDŨNG

  1. 1.biến thể của 湧|涌[yong3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涌 (形声。从水,甬声。本义水向上冒) 同本义 涌,滕也。--《说文》 涌,出也。--《广雅》 滥泉正出。正出,涌出也。--《尔雅·释水》 泉暴出者曰涌。--《论衡·状留》 醴泉涌于清室,通川过于中庭。--汉·司马相如《上林赋》 泉暴出者曰涌。--汉·王充《论衡》 又如涌沸(喷涌出沸腾的水);涌泉(水向上喷出的泉) 引申指云、雾、烟、气等上腾冒出 洪波涌起。--《乐府诗集·曹操·步出夏门行》 云烟沸涌。--唐·李朝威《柳毅传》 亦浪涌。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 风云腾涌。 涌(湧)yǒng ⒈水从下向上冒出~泉。 ⒉像水那样向上涌或涌出风起云~。 涌chōng 1.河汊。多用于地名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yǒng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict