- 1.湧動 — (của nước, người, ý tưởng v.v) trào dâng; trào chảy; di chuyển theo sóng

例句Câu ví dụ
- 1
他的眼里涌動著淚花。
tā de yǎn lǐ yǒngdòng zhe lèihuā。
Trong mắt hắn trào dâng nước mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.