學華語Kaori Dict

湧動

giản thể: 涌动

yǒngdòng

ㄩㄥˇ ㄉㄨㄥˋ

DŨNG ĐỘNG

  1. 1.湧動 — (của nước, người, ý tưởng v.v) trào dâng; trào chảy; di chuyển theo sóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的眼里涌動著淚花。

    tā de yǎn lǐ yǒngdòng zhe lèihuā。

    Trong mắt hắn trào dâng nước mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涌动 nghĩa là gì? · Kaori Dict