例句Câu ví dụ
- 1
劇場里涌出一大群人。
jùchǎng lǐ yǒngchū yī dà qún rén。
Một dòng người ùa ra khỏi rạp hát
- 2
她的眼里涌出了淚水。
tā de yǎn lǐ yǒngchū le lèishuǐ。
Cô ấy đã chảy nước mắt ra từ đôi mắt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
