- 1.tính hữu ích
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個東西沒什麼用處。
zhè ge dōng xi méi shén me yòng chu
Đồ vật này không có mấy tác dụng
- 2
這並非毫無用處。
zhè bìngfēi háowú yòngchu。
Điều này không phải vô dụng
- 3
如果湯姆不服用處方藥,他的健康狀況可能會惡化。
rúguǒ Tāngmǔ bùfú yòngchu fāng yào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。
Nếu Tom không dùng thuốc kê đơn, tình trạng sức khỏe của anh ấy có thể trở nên tồi tệ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.