學華語Kaori Dict

用處

giản thể: 用处

yòngchu

ㄩㄥˋ ㄔㄨ˙

DỤNG XỬ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.tính hữu ích
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個東西沒什麼用處。

    zhè ge dōng xi méi shén me yòng chu

    Đồ vật này không có mấy tác dụng

  • 2

    這並非毫無用處。

    zhè bìngfēi háowú yòngchu。

    Điều này không phải vô dụng

  • 3

    如果湯姆不服用處方藥,他的健康狀況可能會惡化。

    rúguǒ Tāngmǔ bùfú yòngchu fāng yào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。

    Nếu Tom không dùng thuốc kê đơn, tình trạng sức khỏe của anh ấy có thể trở nên tồi tệ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用處 nghĩa là gì? · Kaori Dict