學華語Kaori Dict

湧出

giản thể: 涌出

yǒngchū

ㄩㄥˇ ㄔㄨ

DŨNG XUẤT

  1. 1.phun ra
  2. 2.tràn ra
  3. 3.chảy ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    劇場里涌出一大群人。

    jùchǎng lǐ yǒngchū yī dà qún rén。

    Một dòng người ùa ra khỏi rạp hát

  • 2

    她的眼里涌出了淚水。

    tā de yǎn lǐ yǒngchū le lèishuǐ。

    Cô ấy đã chảy nước mắt ra từ đôi mắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涌出 nghĩa là gì? · Kaori Dict