學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngâm, ủ, nhuộmmáy dịch

  1. 1.ngâm
  2. 2.bị ố
  3. 3.vết bẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

渍 (本义短时间浸泡) 同本义 渍,沤也。--《说文》 剥削淹渍以为菹。--《诗·楚茨》笺 水浸曰渍。--《通俗文》 《神农》、《后稷》藏种之方,煮马屎以渍种者。--《论语·商虫》 净淘种子,渍经三宿。--贾思勰《齐民要术》 又如渍酒(浸泡在酒里);渍痕(水侵蚀的污迹);渍渍(满是汗水或泪水的样子) 冲洗 染 钟氏染羽以朱湛丹秫,三月而炽之,淳而渍之。--《周礼·考工记·钟氏》 又如渍浸(浸染) 沾染 飞毛遍绿野,洒血渍芳丛。 渍zì ⒈浸,泡~豆。~麻。淹~。 ⒉染渐~。 ⒊积水~水。排~。 ⒋积在物体上难于除去的油、泥、污垢等油~。墨~。 渍sè 1.雨或泪洒落。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 渍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict