學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墨漬
墨漬
giản thể:
墨渍
mò
zì
[ㄇㄛˋ ㄗˋ]
MẶC TÝ
1.
vết mực
2.
vết ố mực
3.
nét mực loang
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
vệt mực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
墨水
mòshuǐ
mực
墨
mò
thỏi mực
筆墨
bǐmò
bút và mực
墨
Mò
họ [Mo4]
漬
zì
ngâm
即墨
Jímò
Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
噴墨
pēnmò
phun mực
墨刑
mòxíng
hình phạt khắc và xăm mực chữ lên trán nạn nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
墨
mặc
mực
漬
tý
ngâm, ngập nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨子
Mòzǐ
Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家[Mo4 jia1] thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
末子
mòzi
bột
磨子
mòzi
cối xay; cối xay ngũ cốc; đá xay
默字
mòzì
viết từ trí nhớ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墨渍 nghĩa là gì? · Kaori Dict