- 1.vết nước
- 2.vết ố nước
- 3.vết ướt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mảng ẩm
- 5.hư hại do nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.