字義Nghĩa
ngập, ướt, ẩm ướtmáy dịch
rúNHU
- 1.chậm chạp
- 2.làm ẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
濡 古水名 濡,濡水,出涿郡故安,东入涞。--《说文》 在河北省 尿 病方今客肾濡,此所谓肾痹”也。--《史记》 通儒”。儒士,学者 海内称之曰濡术之宗。--《济阴太守孟郁修尧庙碑》 少以濡术。--《尉卫卿衡方碑》 假借为堧”。空地 自以城池道濡麦。--《鲁相史晨飨孔庙后碑》 濡 沾湿 不濡其翼。--《诗·曹风·候人》 春雨露既濡。--《礼记·祭义》 濡濯弃于坎。--《礼记·丧大记》 今客贤濡。--《史记·扁仓传》 又如濡墨 濡rú ⒈潮湿~衣。 ⒉浸,润泽~笔。 ⒊沾染耳~目染。 ⒋停留,迟慢~滞。~缓。 ⒌柔软,含忍~木。~忍。 濡nuán 1.水名。今河北省滦河。 濡ér 1.谓以汁调和烹煮。 濡róu 1.见"濡忍"﹑"濡愞"。 濡ruǎn 1.柔软;柔弱。 濡nuò 1.水貌。见《集韵.去过》。 2.通"糯"。黏性的。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濡忍dễ bảo
- 濡染lây nhiễm
- 濡毫chấm bút vào mực
- 濡濕làm ẩm
- 濡沫涸轍giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn (thành ngữ)
- 沾濡làm ẩm
- 相濡以沫nghĩa đen: (cá) làm ẩm cho nhau bằng nước bọt (khi nước cạn dần) (thành ngữ)
- 耳濡目染bị ảnh hưởng
- 以沫相濡nhau đắp bằng bọt nước; xem 相濡以沫