以沫相濡
yǐmòxiāngrú
[ㄧˇ ㄇㄛˋ ㄒㄧㄤ ㄖㄨˊ]
DĨ MẠT TƯƠNG NHU
- 1.nhau đắp bằng bọt nước; xem 相濡以沫

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.