學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濡毫
濡毫
rú
háo
[ㄖㄨˊ ㄏㄠˊ]
NHU HÀO
1.
chấm bút vào mực
2.
viết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毫升
háoshēng
mililit
毫米
háomǐ
milimét
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
毫不
háobù
hầu như không
毫無
háowú
không một chút nào
毫不猶豫
háobùyóuyù
không một chút do dự
毫
háo
lông
濡
rú
chậm chạp
逐字解
Từng chữ trong từ
濡
nhu, nhụa
ngập, ướt, ẩm ướt
毫
hào
lông mày, sợi lông mao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濡毫 nghĩa là gì? · Kaori Dict