學華語Kaori Dict

相濡以沫

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄖㄨˊ ㄧˇ ㄇㄛˋ

TƯƠNG NHU DĨ MẠT

  1. 1.nghĩa đen: (cá) làm ẩm cho nhau bằng nước bọt (khi nước cạn dần) (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chia sẻ nguồn lực ít ỏi
  3. 3.giúp đỡ lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她與他相濡以沫。

    tā yǔ tā xiāngrúyǐmò。

    Cô ấy luôn ở bên anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相濡以沫 nghĩa là gì? · Kaori Dict