相濡以沫
xiāngrúyǐmò
[ㄒㄧㄤ ㄖㄨˊ ㄧˇ ㄇㄛˋ]
TƯƠNG NHU DĨ MẠT
- 1.nghĩa đen: (cá) làm ẩm cho nhau bằng nước bọt (khi nước cạn dần) (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chia sẻ nguồn lực ít ỏi
- 3.giúp đỡ lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn

例句Câu ví dụ
- 1
她與他相濡以沫。
tā yǔ tā xiāngrúyǐmò。
Cô ấy luôn ở bên anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.