字義Nghĩa
nấumáy dịch
chuīXUY
- 1.nấu ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炊 (形声。从火,吹省声。本义烧火做饭) 同本义 析骸而炊之。--《公羊传》 一人炊之。--《汉书·枚乘传》 先炊之属。--《史记·封禅书》。注先炊,古炊母之神也。” 急应河阳役,犹得备晨炊。--杜甫《石壕吏》 又如炊米(煮饭);炊人(厨子);炊妇(煮饭的妇人);吹家子(古代军中掌管炊事的人);吹沙成饭(比喻徒劳无功) 烧火 炊 chuī升火做饭~具、~烟。 炊chuī烧火做饭菜~具。~事员。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 炊事nấu nướng
- 炊具dụng cụ nấu ăn
- 炊器đồ dùng nấu nướng (khảo cổ)
- 炊帚chổi cọ nồi, làm từ dải tre
- 炊煙khói bốc lên từ bếp
- 炊爨nhóm lửa và nấu ăn
- 炊事員đầu bếp
- 野炊nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)
- 米已成炊nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ)
- 食玉炊桂đồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ)
- 巧婦難為無米之炊Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì.