米已成炊
mǐyǐchéngchuī
[ㄇㄧˇ ㄧˇ ㄔㄥˊ ㄔㄨㄟ]
MỄ DĨ THÀNH XUY
- 1.nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.