食玉炊桂
shíyùchuīguì
[ㄕˊ ㄩˋ ㄔㄨㄟ ㄍㄨㄟˋ]
THỰC NGỌC XUY QUẾ
- 1.đồ ăn quý hơn ngọc và củi đắt hơn quế (thành ngữ)
- 2.chi phí sinh hoạt rất cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.