字義Nghĩa
cháy bỏng, làm nóngmáy dịch
tàngNĂNG
- 1.làm bỏng
- 2.bị bỏng (do nước nóng)
- 3.chần (nấu ăn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
烫〈动〉 (本作汤) 以热水温物 叫浑家把肠子煮了,烫起酒来。--《儒林外史》 又如烫酒(用热水暖酒。也称暖酒) 被火或高温灼痛或灼伤 用熨斗使衣服变得平整 烫发 烫(燾)tàng ⒈皮肤接触温度高的东西感到疼痛或损伤水太~。~伤。 ⒉用温度高的东西使另外的东西起变化~酒。~衣服。~头发。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 汤 [tāng] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 烫伤bị bỏng
- 烫平là phẳng (quần áo)
- 烫斗bàn ủi quần áo
- 烫衣là (quần áo)
- 烫发uốn tóc (kiểu tóc)
- 烫金đúc vàng — (in ấn) dập vàng lá; đúc đồng
- 烫衣板bàn là
- 烫头发uốn tóc
- 烫手山芋củ khoai nóng
- 滚烫sôi
- 氽烫chần (nấu ăn)
- 火烫nóng cháy
- 熨烫là (quần áo)
- 热烫làm bỏng
- 发烫nóng rẫy