學華語Kaori Dict

燙手山芋

giản thể: 烫手山芋

tàngshǒushān

ㄊㄤˋ ㄕㄡˇ ㄕㄢ ㄩˋ

NĂNG THỦ SƠN DỤ

  1. 1.củ khoai nóng
  2. 2.vấn đề
  3. 3.rắc rối
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đau đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烫手山芋 nghĩa là gì? · Kaori Dict