學華語Kaori Dict

燙髮

giản thể: 烫发

tàng

ㄊㄤˋ ㄈㄚˋ

NĂNG PHÁT

  1. 1.uốn tóc (kiểu tóc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    歡迎光臨,小姐今天要剪發還是燙發?

    huānyíngguānglín, xiǎojie jīntiān yào jiǎn fā háishi tàngfà?

    Chào mừng đến đây, cô hôm nay muốn cắt tóc hay uốn tóc?

  • 2

    這兒燙發有游離子燙、負離子燙、直板燙、鋼絲燙、玉米鬚燙。

    zhèr tàngfà yǒu yóulí zǐ tàng、 fùlízǐ tàng、 zhí bǎn tàng、 gāngsī tàng、 yùmǐ xū tàng。

    Ở đây có nhiều kiểu uốn tóc như uốn ion dương, ion âm, uốn thẳng, uốn dây thép, uốn râu ngô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烫发 nghĩa là gì? · Kaori Dict