字義Nghĩa
tan chảy, nấu chảy, nấu hợp kimmáy dịch
róngDUNG
- 1.nấu chảy
- 2.hợp nhất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
熔 (熔为鎔的俗字。形声。从火,容声。本义用高温使固体物质转变为液态) 同本义 鎔,冶器法也。--《说文》 用讫再火令药熔。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如熔炼(熔化炼制;喻培养);熔造(将固体熔化后,再铸造新的器物);熔铄(熔化金属) 熔 铸造器物的模子 犹金之在鎔,惟冶者之所为。--《汉书·董仲舒传》 冶熔吹炭。--《汉书·食货志》 熔róng ⒈加热到一定温度使固体变成液体~化。~点。~铁。~铜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 容 [róng] chỉ âm.
nấu chảy 容 kim loại nóng 火; 容 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 熔化tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)
- 熔岩
- 熔斷
- 熔核hạt hàn
- 熔毀tan chảy
- 熔渣xỉ (nấu chảy)
- 熔漿dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)
- 熔煉nấu chảy
- 熔爐lò nấu chảy
- 熔融tan chảy
- 熔解nấu chảy
- 熔點điểm nóng chảy
- 助熔劑chất trợ dung
- 大熔爐nghĩa đen: lò luyện kim loại lớn
- 朱熔基cách viết sai phổ biến của 朱鎔基|朱镕基, Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 1998-2003
- 熔化點điểm nóng chảy