學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tan chảy, nấu chảy, nấu hợp kimmáy dịch

róngDUNG

  1. 1.nấu chảy
  2. 2.hợp nhất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熔 (熔为鎔的俗字。形声。从火,容声。本义用高温使固体物质转变为液态) 同本义 鎔,冶器法也。--《说文》 用讫再火令药熔。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如熔炼(熔化炼制;喻培养);熔造(将固体熔化后,再铸造新的器物);熔铄(熔化金属) 熔 铸造器物的模子 犹金之在鎔,惟冶者之所为。--《汉书·董仲舒传》 冶熔吹炭。--《汉书·食货志》 熔róng ⒈加热到一定温度使固体变成液体~化。~点。~铁。~铜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [róng] chỉ âm.

nấu chảy 容 kim loại nóng 火; 容 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict