例句Câu ví dụ
- 1
鋁的熔點大約700度。
lǚ de róngdiǎn dàyuē 7 0 0 dù。
Điểm nóng chảy của nhôm khoảng 700 độ
- 2
鋁的熔點大約700攝氏度。
lǚ de róngdiǎn dàyuē 7 0 0 Shèshìdù。
Điểm nóng chảy của nhôm khoảng 700 độ Celsius
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
