學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熔毀
熔毀
giản thể:
熔毁
róng
huǐ
[ㄖㄨㄥˊ ㄏㄨㄟˇ]
DUNG HUỶ
1.
tan chảy
2.
(nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
摧毀
cuīhuǐ
phá hủy; phá hoại
毀滅
huǐmiè
diệt vong
毀
huǐ
phá hủy; hủy hoại
銷毀
xiāohuǐ
tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)
毀壞
huǐhuài
làm hỏng
燒燬
shāohuǐ
đốt
毀損
huǐsǔn
làm hư hại, tổn thất
焚毀
fénhuǐ
thiêu rụi
逐字解
Từng chữ trong từ
熔
dung
tan chảy, nấu chảy, nấu hợp kim
毀
huỷ
phá hủy, làm tan rã, làm tổn thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
融匯
rónghuì
hòa quyện
融會
rónghuì
kết hợp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熔毀 nghĩa là gì? · Kaori Dict