學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熔岩
熔岩
róng
yán
[ㄖㄨㄥˊ ㄧㄢˊ]
DUNG NHAM
1.
(địa chất) dung nham
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岩石
yánshí
đá
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
巗
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
熔
róng
nấu chảy
呂岩
LǚYán
Lü Yan (sống khoảng năm 874), nhà thơ thời nhà Đường
基岩
jīyán
nền đá
逐字解
Từng chữ trong từ
熔
dung
tan chảy, nấu chảy, nấu hợp kim
岩
nham
đá vách, đá núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
容顏
róngyán
diện mạo
冗言
rǒngyán
lời nói rườm rà (ngôn ngữ học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熔岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict