學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熔
熔
róng
[ㄖㄨㄥˊ]
DUNG
1.
nấu chảy
2.
hợp nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熔化
rónghuà
tan chảy (của băng, kim loại, v.v.)
熔岩
róngyán
(địa chất) dung nham
熔斷
róngduàn
(dây cầu chì) nóng chảy; nổ
熔核
rónghé
hạt hàn
熔毀
rónghuǐ
tan chảy
熔渣
róngzhā
xỉ (nấu chảy)
熔漿
róngjiāng
dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)
熔煉
róngliàn
nấu chảy
逐字解
Từng chữ trong từ
熔
dung
tan chảy, nấu chảy, nấu hợp kim
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
融
róng
tan
冗
rǒng
không cần thiết
嬫
róng
(dùng trong tên phụ nữ)
宂
rǒng
biến thể của 冗[rong3]
容
Róng
họ [Rong2]
容
róng
chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熔 nghĩa là gì? · Kaori Dict