學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tê liệt, tê bìmáy dịch

  1. 1.bị liệt
  2. 2.tê liệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

痹 (形声。从疒),畀声。本义痹症。中医指由风、寒、湿等引起的肢体疼痛或麻木的病) 同本义 痹,湿病也。--《说文》 五藏大府、痹十二,病方三十卷。--《汉书·艺文志》。注风湿之病。” 危坐一时,痹不得摇。--嵇康《与山巨源绝交书》 又如痹厥(神经系病。肢体疼痛麻木);痹顽(人体某一部分的感觉完全或部分丧失) 痹  气郁闷 冬刺夏分,病不愈,气上,发为诸痹。--《诊要经终论》 痹症 痹 bì亦作"痺"。 ①中医指风﹑寒﹑湿侵袭肌体导致肢节疼痛﹑麻木﹑屈伸不利的病症。 ②蔽,阻塞。 【痹厥】肢体疼痛麻木之病。 【痹頱】 ① 亦作"痺頱"。 ②人体某一部分的感觉功能完全或部分丧失。 【痹痼】 ①亦作"痺祻"。 ②泛指风湿病。 【痹濕】 由湿气侵入肌体而导致肢节疼痛﹑麻木的病。 【痹醫】 诊治痹病的医生。 痹bēi 1.鸟名。 2.通"庳"。低下。 3.通"庳"。矮,短。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

biến — bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 痹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict