字義Nghĩa
chầu chựcmáy dịch
dǎoĐẢO
- 1.cầu nguyện
- 2.lời cầu nguyện
- 3.sự khẩn cầu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 禱告cầu nguyện
- 禱念cầu nguyện
- 禱文bài cầu nguyện (văn bản cầu nguyện)
- 禱祝cầu nguyện (cho điều gì đó)
- 禱詞kinh cầu nguyện (văn bản của lời cầu nguyện)
- 祈禱cầu nguyện
- 代禱cầu nguyện thay cho ai đó
- 晚禱lời cầu nguyện buổi tối
- 晨禱
- 祝禱cầu nguyện
- 跪禱quỳ cầu nguyện