學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祝禱
祝禱
giản thể:
祝祷
zhù
dǎo
[ㄓㄨˋ ㄉㄠˇ]
CHÚC ĐẢO
1.
cầu nguyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
祝
zhù
cầu nguyện
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
祝福
zhùfú
lời chúc
祝賀
zhùhè
chúc mừng
祈禱
qídǎo
cầu nguyện
祝願
zhùyuàn
cầu chúc
禱告
dǎogào
cầu nguyện
祝
Zhù
họ [Zhu4]
逐字解
Từng chữ trong từ
祝
chúc
chúc phúc, cầu may mắn
禱
đảo
chầu chực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主導
zhǔdǎo
dẫn dắt
主刀
zhǔdāo
làm phẫu thuật chính
竹刀
zhúdāo
shinai (kiếm tre dùng trong kendō)
竹島
Zhúdǎo
Takeshima (Hàn Quốc gọi là Dokdo 獨島|独岛[Du2 dao3]), quần đảo tranh chấp ở biển Nhật Bản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祝禱 nghĩa là gì? · Kaori Dict