學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竹島
竹島
giản thể:
竹岛
Zhú
dǎo
[ㄓㄨˊ ㄉㄠˇ]
TRÚC ĐẢO
1.
Takeshima (Hàn Quốc gọi là Dokdo 獨島|独岛[Du2 dao3]), quần đảo tranh chấp ở biển Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
竹子
zhúzi
cây tre
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
半島
bàndǎo
bán đảo
竹竿
zhúgān
cây tre
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
爆竹
bàozhú
pháo
寶島
Bǎodǎo
Đảo Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
竹
trúc
tre, trúc
島
đảo
đảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主導
zhǔdǎo
dẫn dắt
主刀
zhǔdāo
làm phẫu thuật chính
祝禱
zhùdǎo
cầu nguyện
竹刀
zhúdāo
shinai (kiếm tre dùng trong kendō)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竹島 nghĩa là gì? · Kaori Dict