學華語Kaori Dict

主導

giản thể: 主导

zhǔdǎo

ㄓㄨˇ ㄉㄠˇ

CHỦ ĐẠO

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.dẫn dắt
  2. 2.vượt trội
  3. 3.thịnh hành
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lãnh đạo
  2. 5.hướng dẫn
  3. 6.chi phối

例句Câu ví dụ

  • 1

    科技是主導。

    kē jì shì zhǔ dǎo

    Công nghệ là chủ đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主導 nghĩa là gì? · Kaori Dict