- 1.dẫn dắt
- 2.vượt trội
- 3.thịnh hành
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lãnh đạo
- 5.hướng dẫn
- 6.chi phối

例句Câu ví dụ
- 1
科技是主導。
kē jì shì zhǔ dǎo
Công nghệ là chủ đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.