學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晨禱
晨禱
giản thể:
晨祷
chén
dǎo
[ㄔㄣˊ ㄉㄠˇ]
THẦN ĐẢO
1.
(Anh giáo) lễ tạ ơn sáng
2.
(Công giáo) kinh thần vụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
早晨
zǎochén
buổi sáng sớm
清晨
qīngchén
sáng sớm
祈禱
qídǎo
cầu nguyện
凌晨
língchén
rất sớm vào buổi sáng
禱告
dǎogào
cầu nguyện
晨曦
chénxī
tia nắng đầu tiên của bình minh
晨間
chénjiān
(của) buổi sáng
晨
chén
buổi sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
晨
thần
buổi sáng sớm, lúc bình minh
禱
đảo
chầu chực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晨禱 nghĩa là gì? · Kaori Dict