學華語Kaori Dict

chén

ㄔㄣˊ

THẦN

  1. 1.buổi sáng
  2. 2.bình minh
  3. 3.tảng sáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸爸媽媽每天都去晨練。

    bàba māma měitiān dōu qù chénliàn。

    Bố mẹ mỗi ngày đều đi tập thể dục buổi sáng

  • 2

    有些人認為晨練有害健康。

    yǒuxiērén rènwéi chénliàn yǒuhài jiànkāng。

    Một số người cho rằng tập thể dục buổi sáng có hại cho sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晨 nghĩa là gì? · Kaori Dict