學華語Kaori Dict

今晨

jīnchén

ㄐㄧㄣ ㄔㄣˊ

KIM THẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今晨已經喝兩杯咖啡。

    wǒ jīnchén yǐjīng hē liǎng bēi kāfēi。

    Tôi đã uống hai cốc cà phê vào sáng nay

  • 2

    今晨發生了一起交通事故。

    jīnchén fāshēng le yīqǐ jiāotōng shìgù。

    Sáng nay đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông

  • 3

    我今晨看見一位天使。

    wǒ jīnchén kànjiàn yī wèi tiānshǐ。

    Sáng nay, tôi đã nhìn thấy một thiên thần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今晨 nghĩa là gì? · Kaori Dict