近臣
jìnchén
[ㄐㄧㄣˋ ㄔㄣˊ]
CẬN THẦN
- 1.thành viên trong nhóm quan thần thân cận của quân chủ (xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.