字義Nghĩa
ghép lại, nối, liên kếtmáy dịch
chuòCHUYẾT
- 1.biến thể của 輟|辍[chuo4]
zhuìCHUẾ
- 1.khâu
- 2.may lại
- 3.kết hợp
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Trượt — Dùng sợi chỉ để buộc 叕; 叟 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 綴合biên soạn
- 綴字đánh vần
- 綴文soạn bài luận
- 綴飾trang trí
- 綴字課本sách đánh vần
- 點綴trang trí
- 中綴trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ
- 前綴tiền tố (ngôn ngữ học)
- 尾綴kết thúc
- 後綴hậu tố (ngôn ngữ học)
- 拼綴ghép lại với nhau