例句Câu ví dụ
- 1
意大利的國際號碼前綴是三十九(+39)。
Yìdàlì de guójì hàomǎ qiánzhuì shì sānshí jiǔ ( + 3 9 )。
Mã quốc gia quốc tế của Ý là ba mươi chín (+39).
- 2
在德語中,以 ent 為前綴的動詞超過九十個。
zài Déyǔ zhōng, yǐ e n t wèi qiánzhuì de dòngcí chāoguò jiǔshí gě。
Trong tiếng Đức, có hơn chín mươi động từ có tiền tố 'ent'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
