學華語Kaori Dict

前綴

giản thể: 前缀

qiánzhuì

ㄑㄧㄢˊ ㄓㄨㄟˋ

TIỀN CHUẾ

  1. 1.tiền tố (ngôn ngữ học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    意大利的國際號碼前綴是三十九(+39)。

    Yìdàlì de guójì hàomǎ qiánzhuì shì sānshí jiǔ ( + 3 9 )。

    Mã quốc gia quốc tế của Ý là ba mươi chín (+39).

  • 2

    在德語中,以 ent 為前綴的動詞超過九十個。

    zài Déyǔ zhōng, yǐ e n t wèi qiánzhuì de dòngcí chāoguò jiǔshí gě。

    Trong tiếng Đức, có hơn chín mươi động từ có tiền tố 'ent'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前缀 nghĩa là gì? · Kaori Dict