例句Câu ví dụ
- 1
黏著語有許多後綴。
niánzhuóyǔ yǒu xǔduō hòuzhuì。
Ngôn ngữ kết hợp có nhiều hậu tố
- 2
文本文件的後綴名是txt。
wénběn wénjiàn de hòuzhuì míng shì t x t。
Tên tệp văn bản là txt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
