學華語Kaori Dict

後綴

giản thể: 后缀

hòuzhuì

ㄏㄡˋ ㄓㄨㄟˋ

HẬU CHUẾ

  1. 1.hậu tố (ngôn ngữ học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    黏著語有許多後綴。

    niánzhuóyǔ yǒu xǔduō hòuzhuì。

    Ngôn ngữ kết hợp có nhiều hậu tố

  • 2

    文本文件的後綴名是txt。

    wénběn wénjiàn de hòuzhuì míng shì t x t。

    Tên tệp văn bản là txt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後綴 nghĩa là gì? · Kaori Dict