學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tự domáy dịch

zòngTUNG

  1. 1.thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1])
  2. 2.từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1])
  3. 3.đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纵 (形声。从糸,从声。本义松缓) 同本义 纵,缓也。--《说文》 蓬发施纵,无形仪,不治家业。--《南齐书》 又如纵缓(松懈);纵弛(松懈;放松) 南北称纵,东西称横。古作从衡” 不别横之与纵。--《楚辞·沈江》 纵有千古,横有八荒。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 又如纵贯南北的京九铁路 跟物体的长的一边平行的 广泛 谈道之余,纵言及文辞,…,非凡子 纵(縱)zòng ⒈发,放~兵。~火。~虎归山。 ⒉放任,无拘束~容。放~。~情歌唱。 ⒊放开,释放~目远望。七擒七~。 ⒋身体猛然向前或向上~身跳过去。 ⒌即使~使。~有困难,也能克服。 ⒍竖,直,南北的方向,跟"横"相对~线。~剖。站成~队。 ⒎深广,从前到后的~深。 ⒏起皱纹纸揉~了。 ⒐ ①引身,举身。 ②行动放肆。 ⒑ ⒒ 纵zǒng 1.见"纵纵"。 2.通"总"。掌握;统率。 3.通"总"。古代的一种丝织品。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [cóng] chỉ âm.

Tống — sợi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict