學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
失縱
失縱
giản thể:
失纵
shī
zòng
[ㄕ ㄗㄨㄥˋ]
THẤT TUNG
1.
biến mất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
失去
shīqù
mất
失敗
shībài
bị đánh bại
失望
shīwàng
thất vọng
失業
shīyè
thất nghiệp
損失
sǔnshī
mất mát
喪失
sàngshī
mất
操縱
cāozòng
vận hành
逐字解
Từng chữ trong từ
失
thất
mất
縱
tung, túng
vui chơi, thỏa thuê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失蹤
shīzōng
mất tích
世宗
Shìzōng
Thế Tông Đại Vương hoặc Sejong Daewang (1397-1450), trị vì 1418-1450 là vị vua thứ tư của triều đại Joseon hoặc Chosun, trong triều đại của ông bảng chữ cái hangeul được sáng tạo
師宗
Shīzōng
huyện Shizong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
失纵 nghĩa là gì? · Kaori Dict