學華語Kaori Dict

縱使

giản thể: 纵使

zòngshǐ

ㄗㄨㄥˋ ㄕˇ

TUNG SỬ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    縱使沒有人陪我,我也要去看這部電影。

    zòngshǐ méiyǒu rén péi wǒ, wǒ yě yào qù kàn zhè bù diànyǐng。

    Dù không có ai đi cùng tôi, tôi vẫn muốn xem bộ phim này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纵使 nghĩa là gì? · Kaori Dict