學華語Kaori Dict

操縱

giản thể: 操纵

cāozòng

ㄘㄠ ㄗㄨㄥˋ

THAO TUNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.vận hành
  2. 2.kiểm soát
  3. 3.gian lận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thao túng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他操縱著機器。

    tā cāo zòng zhe jī qì

    Anh ấy điều khiển máy móc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操纵 nghĩa là gì? · Kaori Dict