字義Nghĩa
lông vũmáy dịch
língLINH
- 1.lông đuôi
- 2.lông vũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
翎〈名〉 (形声。从羽,令声。本义翎毛,鸟翅和尾上的长羽毛) 同本义 何当有翅翎,飞去堕尔前!--杜甫《彭衙行》 如翎篁(指羽毛。借指毛发);翎羽(指鸟羽);翎鬣(上冲的羽毛) 翎子 翎毛 翎子 翎líng鸟尾巴或鸟翅膀上的长毛雁~。孔雀~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
lông vũ; lông vũ
組詞Từ chứa chữ này
- 翎子lông công trên mũ quan thể hiện cấp bậc (truyền thống)
- 翎毛lông vũ
- 白翎島Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc
- 白翎面thị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc)