翎子
língzi
[ㄌㄧㄥˊ ㄗ˙]
LINH TỬ
- 1.lông công trên mũ quan thể hiện cấp bậc (truyền thống)
- 2.lông đuôi trĩ trên mũ chiến binh (kinh kịch)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.