學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翎毛
翎毛
líng
máo
[ㄌㄧㄥˊ ㄇㄠˊ]
LINH MAO
1.
lông vũ
2.
lông mao
3.
bộ lông
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
LT:根[gen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
毛筆
máobǐ
bút lông
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
眉毛
méimao
lông mày
出毛病
chūmáobìng
xuất hiện vấn đề
逐字解
Từng chữ trong từ
翎
linh, liếng, liệng
lông vũ
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
靈貓
língmāo
cầy hương (mèo trên cây)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翎毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict